Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
162081
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Venous blood
/ˈviːnəs blʌd/
Noun
Vent
/vent/
Noun
Vent sexing
/vent ˈseksɪŋ/
Noun
Venter
/ˈvɛntər/
Noun
Ventilate
/ˈvɛntlˌeɪt/
Verb
Ventilation
/ˌventɪˈleɪʃn/
Noun
Ventilation system
/ˌventɪˈleɪʃn ˈsɪstəm/
Noun
Ventilator
/ˈvɛntlˌeɪtər/
Noun
Ventral
/ˈventrəl/
Adjective
‹
1
2
...
950
951
952
...
988
989
›