Responsive image

Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""

Thuật ngữ Phiên âm Từ loại
Vitamin /ˈvaɪtəmɪn/ Noun
Vitamin A /ˌvɪtəmɪn ˈeɪ/ Noun
Vitamin B /ˌvɪtəmɪn ˈbiː/ Noun
Vitamin B1 /ˌvɪtəmɪn ˈbiːwʌn/ Noun
Vitamin B12 /ˌvaɪtəmɪn biː twelv/ Noun
Vitamin B2 /ˌvɪtəmɪn ˈbiːtuː/ Noun
Vitamin B6 /ˌvɪtəmɪn ˈbiː sɪks/ Noun
Vitamin C /ˌvaɪtəmɪn ˈsiː/ Noun
Vitamin D /ˈvɪtəmɪn diː/ Noun