Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161938
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Wean
/wiːn/
Verb
Weaned piglet
/wiːnd ˈpɪɡlət/
Noun
Weaner
/wiːnər/
Noun
Weaning
/'wi:nɪŋ/
Noun
Weaning piglet
/'wi:niŋ ˈpɪɡlət/
Noun
Weanling
/'wi:nlɪŋ/
Noun
Weather
/ˈwɛðər/
Noun
Web-footed
/web ˈfʊtɪd/
Adjective
Web-footed animal
/web ˈfʊtɪd ˈænɪml/
Noun
‹
1
2
...
969
970
971
...
988
989
›