Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161909
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Wheezing
/ˈwiːzɪŋ/
Noun
Wheezy
/ˈwiːzi/
Adjective
Whey
/weɪ/
Noun
Whipworm
/ˈwɪpwəːm/
Noun
Whistle
/ˈwɪsl/
Noun & Verb
White
/waɪt/
Noun
White blood cell (WBC)
/ˌwaɪt ˈblʌd sel/
Noun
White fat
/waɪt fæt//
Noun
White matter
/ˌwaɪt ˈmætə(r)/
Noun
‹
1
2
...
972
973
974
...
988
989
›