Responsive image

Removal

Phát âm

Phiên âm: /rɪˈmuːvl/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự cắt bỏ, sự loại bỏ

Nghĩa tiếng Anh:
The action of taking away or abolishing something unwanted.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: