Truy cập: 161693
Phiên âm: /gəˌlæktəˈriə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Đa tiết sữa, tiết nhiều sữa
Nghĩa tiếng Anh: Persistent flow of milk from the breasts.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: