Truy cập: 161655
Phiên âm: /riə/
Từ loại: Combining
Nghĩa tiếng Việt: Chảy ra, xuất tiết từ một cơ quan hay bộ phận
Nghĩa tiếng Anh: (US English) -rrhea. A discharge or flow.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: