Phiên âm: /ˈɡrænjuːl/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Hạt nhỏ
Nghĩa tiếng Anh:
A small, hard piece of something; a small grain.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: