Truy cập: 161802
Phiên âm: /ˈfɪnɪʃɪŋ ˈræʃn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Khẩu phần vỗ béo
Nghĩa tiếng Anh: Feed given to animals to prepare them for slaughter.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: