Phiên âm: /ˈsfɪŋktə(r)/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Cơ thắt, cơ vòng
Nghĩa tiếng Anh:
A ring of muscle surrounding and serving to guard or close an opening or tube, such as the anus or the openings of the stomach.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: