Responsive image

Micturition

Phát âm

Phiên âm: /ˌmɪktjʊˈrɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự đi tiểu

Nghĩa tiếng Anh:
The action of urinating.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: