Phiên âm: /dɪˈlɪvəri/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự sinh đẻ
Nghĩa tiếng Anh:
The state of being delivered of or giving birth to a child; parturition.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: