Responsive image

Parturition

Phát âm

Phiên âm: /ˌpɑːtʃəˈrɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự sinh con, quá trình sinh đẻ

Nghĩa tiếng Anh:
The action or process of giving birth to offspring.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: