Phiên âm: /waɪld/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Dại, hoang (ở) rừng; chưa thuần, chưa dạn người (thú, chim)
Nghĩa tiếng Anh:
(Of an animal or plant) living or growing in the natural environment; not domesticated or cultivated.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: