Phiên âm: /hɑːd ˈpælət/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Vòm khẩu cái
Nghĩa tiếng Anh:
The bony front part of the palate.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: