Phiên âm: /ˈsʌbˌbriːd/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Nòi phụ, giống phụ
Nghĩa tiếng Anh:
A distinguishable race or strain within a breed.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: