Phiên âm: /kreɪt/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Sọt, lồng; cho vào sọt, lồng
Nghĩa tiếng Anh:
A container, usually of plastic, metal, or wood, used to house or transport an animal; to pack or enclose in a crate.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: