Responsive image

Collar

Phát âm

Phiên âm: /ˈkɒl ər/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Vòng, vòng cổ

Nghĩa tiếng Anh:
A band placed about the neck of an animal.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: