Responsive image

Toe

Phát âm

Phiên âm: /təʊ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Ngón chân

Nghĩa tiếng Anh:
Any of the digits of the foot of a quadruped or bird.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: