Truy cập: 161600
Phiên âm: /ˈoʊtn/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Bằng bột yến mạch, bằng rơm yến mạch
Nghĩa tiếng Anh: Of, relating to, or made of oats; of or made of oatmeal.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: