Responsive image

Corneal ulceration

Phát âm

Phiên âm: /ˈkɔːniəl ˌʌlsərˈeɪʃən/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Loét giác mạc

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: