Responsive image

Corneal

Phát âm

Phiên âm: /ˈkɔːniəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc giác mạc

Nghĩa tiếng Anh:
Concerning the cornea.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: