Truy cập: 161689
Phiên âm: /koʊˈlɒnɪk/
Từ loại: Noun & Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Sự thụt; thuộc ruột kết, thuộc kết tràng
Nghĩa tiếng Anh: An enema; Of or relating to the colon.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: