Responsive image

Colonic

Phát âm

Phiên âm: /koʊˈlɒnɪk/

Từ loại: Noun & Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Sự thụt; thuộc ruột kết, thuộc kết tràng

Nghĩa tiếng Anh:
An enema; Of or relating to the colon.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: