Responsive image

Leanness

Phát âm

Phiên âm: /ˈliːnnɪs/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Tình trạng gầy còm

Nghĩa tiếng Anh:
The property of having little body fat.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: