Phiên âm: /liːn/
Từ loại: Noun & Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Thịt nạc; nạc, không dính mỡ
Nghĩa tiếng Anh:
The part of meat that contains little or no fat.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: