Responsive image

Supplement

Phát âm

Phiên âm: /ˈsʌplɪmənt/

Từ loại: Noun & Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Phần bổ sung, phần phụ thêm; bổ sung, phụ thêm vào. Thức ăn bổ sung là nguyên liệu đơn hoặc hỗn hợp của các nguyên liệu thức ăn cho thêm vào khẩu phần ăn để cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết cho vật nuôi; duy trì hoặc cải thiện đặc tính của thức ăn chăn nuôi; cải thiện sức khỏe vật nuôi, đặc tính của sản phẩm chăn nuôi.

Nghĩa tiếng Anh:
A thing added to something else in order to complete or enhance it; Add an extra element or amount to.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: