Responsive image

Neomembrane

Phát âm

Phiên âm: /niːəʊˈmɛmbreɪn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Màng giả

Nghĩa tiếng Anh:
A newly-formed membrane (typically, on a wound).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: