Responsive image

Obstruct

Phát âm

Phiên âm: /əbˈstrʌkt/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Làm tắc, làm nghẽn, gây cản trở

Nghĩa tiếng Anh:
Block (an opening, path, road, etc.); be or get in the way of.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: