Responsive image

Obstruction

Phát âm

Phiên âm: /əbˈstrʌkʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự tắc nghẽn, sự tắc

Nghĩa tiếng Anh:
Blockage of a bodily passage, especially the gut.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: