Responsive image

Cleavage

Phát âm

Phiên âm: /ˈkliːvɪdʒ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự phân cắt

Nghĩa tiếng Anh:
Cell division, especially of a fertilized egg cell.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: