Responsive image

Zygomatic

Phát âm

Phiên âm: /zʌɪɡə(ʊ)ˈmatɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc gò má

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to the zygoma.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: