Responsive image

Cheekbone

Phát âm

Phiên âm: /ˈtʃikˌboʊn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Xương gò má

Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Zygomatic bone, jugal bone (n). The prominence below the eye that is formed by the zygomatic bone.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: