Truy cập: 161807
Phiên âm: /oʊˈtaɪtɪk /
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Thuộc viêm tai
Nghĩa tiếng Anh: Relating to an inflammation of the ear.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: