Responsive image

Otitis

Phát âm

Phiên âm: /oʊˈtaɪtɪs/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Viêm tai

Nghĩa tiếng Anh:
Inflammation of the ear.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: