Responsive image

Bodily

Phát âm

Phiên âm: /ˈbɒdli/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) thể xác, (thuộc) xác thịt

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to the body.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: