Phiên âm: /ˈbruːɪŋ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Việc làm rượu bia, mẻ rượu bia
Nghĩa tiếng Anh:
The activity or business of producing beer.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: