Responsive image

Greater ischiatic notch

Phát âm

Phiên âm: /ˌɡreɪtə ˌɪskɪˈætɪk nɒtʃ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Mẻ hông lớn

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: