Responsive image

Organic

Phát âm

Phiên âm: /ɔːˈɡænɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Hữu cơ

Nghĩa tiếng Anh:
Produced or practised without using artificial chemicals.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: