Phiên âm: /wɪlt/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Làm héo, làm rủ xuống, tàn héo, rủ xuống
Nghĩa tiếng Anh:
To cause to wilt; to lose turgor from lack of water.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: