Responsive image

Intrauterine

Phát âm

Phiên âm: /ˌɪntrəˈjuːtərʌɪn/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Trong tử cung

Nghĩa tiếng Anh:
Within the uterus.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: