Truy cập: 161714
Phiên âm: /sɔːlt lɪk/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Muối liếm
Nghĩa tiếng Anh: A block of salt provided for animals to lick.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: