Truy cập: 161699
Phiên âm: /əʊˈtɒskəpɪ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Sự soi tai
Nghĩa tiếng Anh: Examination of the ear by means of an otoscope.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: