Responsive image

Pimple

Phát âm

Phiên âm: /ˈpɪmpl/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Nốt sưng tấy nhỏ nhô lên trên da; mụn nhọt

Nghĩa tiếng Anh:
A small hard inflamed spot on the skin.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: