Responsive image

Rostral

Phát âm

Phiên âm: /ˈrɒstrəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc mỏ

Nghĩa tiếng Anh:
Of or like a beak or snout.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: