Truy cập: 161663
Phiên âm: /ˈhɛnhaʊs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chuồng gà
Nghĩa tiếng Anh: A small shed for keeping poultry in.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: