Responsive image

in utero

Phát âm

Phiên âm: /ɪn ˈjuːtərəʊ/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Trong tử cung

Nghĩa tiếng Anh:
Within the womb, before birth.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: