Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
162883
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Captive
/ˈkæptɪv/
Adjective
Carabao
/ˌkærəˈbeɪəʊ/
Noun
Carbadox
/ˈkɑbədɒks/
Noun
Carbohydrate
/ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/
Noun
Carbon (C)
/ˈkɑːbən/
Noun
Carbon credit
/ˌkɑːbən ˈkrɛdɪt/
Noun
Carbon dioxide (CO₂)
/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/
Noun
Carbon footprint
/ˌkɑːbən ˈfʊtˌprɪnt/
Noun
Carbon monoxide (CO)
/ˈkɑrbən mɒnˈɒksaɪd/
Noun
‹
1
2
...
143
144
145
...
988
989
›