Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
163632
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Chondral
/ˈkɒndrəl/
Adjective
Chondritis
/kɒnˈdraɪtɪs/
Noun
Chondro-
/ˈkɒndrəʊ/
Combining
Chondrocyte
/ˈkɒndrəsʌɪt/
Noun
Chondroma
/kɒnˈdroʊmə/
Noun
Chondromalacia
/ˌkɒndroʊməˈleɪʃə/
Noun
Chondromata
/kɒnˈdroʊmətə/
Noun
Chondronecrosis
ˌkɒndroʊnɪˈkroʊsɪs/
Noun
Chondrosarcoma
/ˌkɒndrəsɑːrˈkoʊmə/
Noun
‹
1
2
...
170
171
172
...
988
989
›