Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
167539
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Corn
/kɔːrn/
Noun
Corn gluten meal
/kɔːn ˈɡluːtn miːl/
Noun
Corn stalk
/kɔːrn stɔːk/
Noun
Corncob
/ˈkɔːrnkɑːb/
Noun
Cornea
/ˈkɔːniə/
Noun
Corneosclera
/ˌkɔrniəʊˈsklɪərə/
Noun
Corneoscleral
/ˌkɔrniəʊˈsklɪərəl/
Adjective
Corneous
/ˈkɔrniəs/
Adjective
Corniculate cartilage
/kɔrˈnɪkjəleɪt ˈkɑrtlɪdʒ/
Noun
‹
1
2
...
205
206
207
...
988
989
›