Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
168002
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Coturnix
/kəˈtɜːnɪks/
Noun
Cotyledonary
/ˌkɒtɪˈliːdnnəri/
Adjective
Cotyledonary placenta
/ˌkɒtɪˈliːdnnəri pləˈsentə/
Noun
Cough
/kɒf/
Noun & Verb
Cough sedative
/kɒf ˈsedətɪv/
Noun
Coughing
/ˈkɒfɪŋ/
Noun
Counterirritant
/ˌkaʊntərˈɪrɪtənt/
Noun
Countermeasure
/ˈkaʊntərˌmɛʒər/
Noun
Course
/kɔːs/
Noun
‹
1
2
...
209
210
211
...
988
989
›